VNINMY.COM TRANG THÔNG TIN TỔNG HỢP
Tin tức

Thuốc Ventinat: Chỉ định, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Với thành phần chính là muối nhôm Sucralfate, thuốc Ventinat được chỉ định để điều trị các bệnh viêm loét dạ dày – tá tràng, trào ngược dạ dày – thực quản…Vậy liều dùng thuốc như thế nào và cần chú ý điều gì khi sử dụng thuốc Ventinat để đạt hiệu quả cao nhất? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

Xem thêm:

I. Thuốc Ventinat là thuốc gì?

Thuốc Ventinat

  • Tên thuốc: Ventinat
  • Nhóm thuốc: Thuốc đường tiêu hóa
  • Dạng bào chế: Bột cốm
  • Thành phần chính của thuốc Ventinat: Sucralfate 1g
  • Đóng gói và hàm lượng: Hộp 50 gói x 2g
  • Xuất sứ: Slovenia  

II. Thuốc Ventinat có tác dụng gì?

Thành phần chính của thuốc Ventinat là Sucralfate. Sucralfat là một muối nhôm của sulfat disacarid, dùng điều trị loét dạ dày. Cơ chế tác dụng của thuốc là kết hợp với các chất như albumin và fibrinogen làm thành một hàng rào ngăn cản tác dụng của acid, pepsin và mật. 

Ngoài ra, Sucralfat còn ức chế hoạt động của pepsin, gắn với muối mật, làm tăng sản xuất prostaglandin E2 và dịch nhầy dạ dày.

III. Thuốc Ventinat giá bao nhiêu?

Thuốc Ventinat hiện được bán trên thị trường với giá là 250.000 đồng/hộp.

IV. Chỉ định đối với thuốc Ventinat

Thuốc Ventinat thường được chỉ định để điều trị trong các trường hợp sau:

  • Viêm loét dạ dày – tá tràng
  • Viêm dạ dày mạn tính
  • Trào ngược dạ dày – thực quản
  • Phòng tái phát viêm loét dạ dày
  • Phòng loét dạ dày do stress

V. Chống chỉ định của thuốc Ventinat

Thuốc Ventinat chống chỉ định với người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

VI. Liều lượng & Cách dùng thuốc Ventinat

1. Cách dùng:

Sucralfat được dùng với 1 ít nước lọc, không nên dùng cùng thức ăn hoặc bất kỳ thức uống nào khác. Phải uống vào lúc đói. 

2. Liều dùng:

– Điều trị loét tá tràng:

  • Uống 2 gói/ lần, mỗi ngày uống 2 lần vào buổi sáng và buổi tối trước khi đi ngủ.
  • Thời gian điều trị kéo dài từ 4-8 tuần. 

–  Điều trị triệu chứng loét dạ dày lành tính:

  • Người lớn: 1 gói/ lần; ngày uống 4 lần.
  • Điều trị tiếp tục đến khi vết loét lành hẳn (kiểm tra bằng nội soi). Thường cần phải điều trị 6 – 8 tuần. 

– Phòng tái phát loét tá tràng:

  • Uống 1 gói/ lần, ngày uống 2 lần. 
  • Điều trị không được kéo dài quá 6 tháng. 

– Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản:

  • Uống 1 gói/ lần, ngày uống 4 lần, một giờ trước mỗi bữa ăn và khi đi ngủ.
  • Lưu ý: Với tất cả các liều dùng, để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

VII. Bảo quản thuốc Ventinat

  • Với bất kỳ loại thuốc nào, bạn cũng nên bảo quản đúng cách để đảm bảo tác dụng điều trị của thuốc, thuốc Ventinat cũng vậy. Nên để thuốc ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có độ ẩm cao dễ gây ẩm mốc. 
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng khi thuốc bị hết hạn hay có dấu hiệu biến chất, hư hỏng. Để tránh ảnh hưởng đến môi trường, bạn nên xử lý thuốc hết hạn sử dụng theo đúng chỉ dẫn in trên bao bì.

VIII. Tác dụng phụ của thuốc Ventinat

Trong quá trình sử dụng thuốc Ventinat, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. Tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng thuốc Ventinat là táo bón

Một số tác dụng phụ ít gặp đó là:

  • Tiêu hóa: Ỉa chảy, buồn nôn, nôn, đầy bụng, khó tiêu, đầy hơi, khô miệng. 
  • Ngoài da: Ngứa, ban đỏ. 
  • Thần kinh: Hoa mắt, chóng mặt, mất ngủ, buồn ngủ. 
  • Đau lưng, đau đầu. 

Một số tác dụng phụ hiếm gặp như: 

  • Phản ứng mẫn cảm: Mày đay, phù Quincke, khó thở, viêm mũi, co thắt thanh quản, mặt phù to. 
  • Dị vật dạ dày. 

Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc. Các bác sĩ có thể sẽ chỉ định ngưng sử dụng thuốc trong trường hợp các tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc các triệu chứng bệnh trở nặng hoặc không thuyên giảm ngay cả khi bạn đang dùng đúng liều. 

📍 Lưu ý khi sử dụng thuốc Ventinat

  • Thuốc Ventinat nên được dùng thận trọng ở người suy thận do nguy cơ tăng nồng độ nhôm trong huyết thanh.
  • Chú ý tương tác thuốc khi sử dụng Ventinat với các chất sau: Phenytoin, Cimetidin, Ciprofloxacin, Ranitidin, Norfloxacin, Ofloxacin, Warfarin, Theophylin, Digoxin, Tetracyclin. Trường hợp tương tác nhẹ, tác dụng điều trị của thuốc thường bị giảm. Tuy nhiên nếu xảy ra tương tác mạnh, các phản ứng nguy hiểm có thể phát sinh.
  • Hãy báo cho bác sĩ thông tin về danh sách các thuốc bạn đang dùng, kể cả thuốc thảo dược hay vitamin. Bác sĩ sẽ giúp bạn chủ động ngăn ngừa tương tác thuốc.
  • Trẻ em, phụ nữ có thai và cho con bú chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ. 
  • Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, tuy nhiên trong một số rất ít trường hợp, thuốc có thể gây nhức đầu, chóng mặt.
  • Khi quên liều, bù ngay khi nhớ ra. Nếu quá gần với thời điểm dùng liều kế tiếp hãy bỏ qua liều đã quên. Chú ý không bổ sung liều bằng cách gấp đôi lượng thuốc trong một lần uống.
  • Khi quá liều, nguy cơ xảy ra tác dụng phụ là rất lớn. Do đó, bạn cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc thông báo với bác sĩ để được hướng dẫn xử lý kịp thời và đúng cách.  
05 tháng 09, 2020 - 180 Share
VNINMY